nội tiết tố
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chất hóa học được sản xuất bởi các tuyến nội tiết trong cơ thể, đi theo đường máu để điều khiển và điều hòa các hoạt động của các cơ quan khác: "Nội tiết tố" là một chất truyền tin hóa học, đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự cân bằng và phát triển của cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sự mất cân bằng nội tiết tố có thể gây ra nhiều vấn đề về sức khỏe.
- Estrogen và testosterone là hai loại nội tiết tố quan trọng.
- Tuyến yên tiết ra nhiều loại nội tiết tố khác nhau để điều khiển các tuyến khác.
Các cách sử dụng nâng cao
"Rối loạn nội tiết tố": tình trạng các hormone trong cơ thể sản xuất quá nhiều, quá ít hoặc hoạt động không bình thường.
- Căng thẳng kéo dài có thể dẫn đến rối loạn nội tiết tố.
"Liệu pháp nội tiết tố": phương pháp điều trị y tế sử dụng hormone để điều chỉnh sự mất cân bằng trong cơ thể.
- Liệu pháp nội tiết tố đôi khi được áp dụng cho phụ nữ trong giai đoạn mãn kinh.
Biến thể và từ gần giống
Hormone: Từ tiếng Anh tương đương, thường được dùng trong ngữ cảnh y khoa và khoa học.
- Bác sĩ cho biết lượng hormone trong máu của tôi bình thường.
Nội tiết (tính từ): thuộc về hệ thống các tuyến tiết chất vào máu.
- Hệ thống nội tiết bao gồm nhiều tuyến như tuyến giáp, tuyến tụy.
Từ đồng nghĩa
- Kích thích tố: Một từ đồng nghĩa cũ, ít được dùng phổ biến hơn trong văn nói hiện đại nhưng vẫn xuất hiện trong một số văn bản.
- Kích thích tố sinh dục ảnh hưởng đến sự phát triển giới tính.
Các cụm từ liên quan
Tuyến nội tiết: cơ quan trong cơ thể chuyên sản xuất và tiết ra hormone.
- Tuyến thượng thận là một tuyến nội tiết quan trọng.
Hệ nội tiết: toàn bộ hệ thống các tuyến nội tiết và hormone trong cơ thể, làm việc cùng nhau để điều hòa các chức năng.
- Hệ nội tiết và hệ thần kinh phối hợp nhịp nhàng với nhau.